thảm họa

Học thuật
Thân thiện
thảm họa

Một trận động đất gây ra thảm họa cho thành phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tai họa lớn, gây ra nhiều đau thương, mất mát thiệt hại nghiêm trọng: "Thảm họa" chỉ một sự kiện hoặc tình huống cực kỳ tồi tệ, quy mô lớn, dẫn đến hậu quả nặng nề về người của.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trận động đất một thảm họa thiên nhiên khủng khiếp.
    • Chiến tranh để lại thảm họa cho nhiều thế hệ.
    • Vụ rỉ hóa chất được coi một thảm họa môi trường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thảm họa nhân tạo": chỉ tai họa lớn do con người gây ra, như sự cố hạt nhân, chiến tranh.

    • Sự cố nhà máy điện hạt nhân Chernobyl một thảm họa nhân tạo kinh hoàng.
  • "thảm họa kép": chỉ việc hai tai họa xảy ra liên tiếp hoặc đồng thời, làm trầm trọng thêm hậu quả.

    • Động đất rồi sóng thần ập đến tạo thành một thảm họa kép.
Biến thể từ gần giống
  • Thảm (tính từ): có thể dùng để chỉ tính chất đau thương, thê thảm (thường đi kèm với danh từ khác, dụ: cảnh thảm, kết cục thảm).
  • Tai họa (danh từ): điều rủi ro, xấu xảy đến, nhưng thường phạm vi nhỏ hơn "thảm họa".
  • Đại họa (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ tai họa lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Tai ương: điều rủi ro, vận xấu lớn.
  • Họa lớn: tai họa quy mô lớn.
  • Tận thế (trong ngữ cảnh phóng đại, dụ như "thảm họa như tận thế"): cảnh tượng hủy diệt cực lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "thảm họa" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Thảm họa ập đến": diễn tả tai họa lớn xảy ra một cách đột ngột bất ngờ.
    • Cơn bão mạnh ập vào bờ biển, thảm họa ập đến với người dân vùng này.
thảm họa

Một trận động đất gây ra thảm họa cho thành phố.

  1. thảm hoạ dt. Tai hoạ lớn, gây nhiều đau thương, tang tóc: thảm hoạ chiến tranh thảm hoạ động đất.

Từ gần giống

Từ chứa "thảm họa"